塔斯蜜 tháp tư mật Hán Việt: tháp tư mật Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 蜜 (mật)Hán Việttháp tư mậtTừ loạidanhCấu tạo塔 + 斯 + 蜜 · tháp + tư + mật nghĩa thành phần: tháp + tư + mật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thịt cừu ngọtBiên soạn sweet muttonEngCihui 塔斯蜜 ǎsīmì n. <loan/topo.> sweet mutton Từ liên quan Gần nghĩa塔斯社 · 塔斯科拉 · 塔斯曼尼亚 · 塔斯马尼亚 · 塔斯曼海 · 塔斯酶尼亚