塔斯蜜 tháp tư mật Hán Việt: tháp tư mật Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 蜜 (mật)Hán Việttháp tư mậtCấu tạo塔 + 斯 + 蜜 · tháp + tư + mật nghĩa thành phần: tháp + tư + mật Nghĩa EngCihui 塔斯蜜 ǎsīmì n. <loan/topo.> sweet mutton