塔木德 tǎ mù dé · tháp mộc đức Hán Việt: tháp mộc đức · Pinyin: tǎ mù dé Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 木 (mộc) + 德 (đức)Pinyintǎ mù déHán Việttháp mộc đứcCấu tạo塔 + 木 + 德 · tháp + mộc + đức nghĩa thành phần: tháp + mộc + đức Nghĩa EngCihui Talmud