塔武甚省

tǎ wǔ shén xǐng tháp võ thậm tỉnh

Hán Việt: tháp võ thậm tỉnh · Pinyin: tǎ wǔ shén xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (võ) + (thậm) + (tỉnh)