塔納湖 tǎ nà hú · tháp nạp hồ Hán Việt: tháp nạp hồ · Pinyin: tǎ nà hú Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 納 (nạp) + 湖 (hồ)Pinyintǎ nà húHán Việttháp nạp hồCấu tạo塔 + 納 + 湖 · tháp + nạp + hồ nghĩa thành phần: tháp + nạp + hồ