塔納赫

Tǎnàhè tháp nạp hách

Hán Việt: tháp nạp hách · Pinyin: Tǎnàhè

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (nạp) + (hách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tanakh