塔納赫 Tǎnàhè · tháp nạp hách Hán Việt: tháp nạp hách · Pinyin: Tǎnàhè Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 納 (nạp) + 赫 (hách)PinyinTǎnàhèHán Việttháp nạp háchCấu tạo塔 + 納 + 赫 · tháp + nạp + hách nghĩa thành phần: tháp + nạp + hách Nghĩa EngCihui Tanakh