塔羅牌 tǎ luó pái · tháp la bài Hán Việt: tháp la bài · Pinyin: tǎ luó pái Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 羅 (la) + 牌 (bài)Pinyintǎ luó páiHán Việttháp la bàiCấu tạo塔 + 羅 + 牌 · tháp + la + bài nghĩa thành phần: tháp + la + bài Nghĩa EngCihui tarot