塔菊石屬 tháp cúc thạch chúc Hán Việt: tháp cúc thạch chúc Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 菊 (cúc) + 石 (thạch) + 屬 (chúc)Hán Việttháp cúc thạch chúcCấu tạo塔 + 菊 + 石 + 屬 · tháp + cúc + thạch + chúc nghĩa thành phần: tháp + cúc + thạch + chúc Nghĩa EngCihui Turrilites