塔西佗 tǎ xī tuó·tháp tây đà Hán Việt: tháp tây đà · Pinyin: tǎ xī tuó Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 西 (tây) + 佗 (đà)Pinyintǎ xī tuóHán Việttháp tây đàTừ loạidanhCấu tạo塔 + 西 + 佗 · tháp + tây + đà nghĩa thành phần: tháp + tây + đà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TacitusĐứcHandedict Publius Cornelius Tacitus (Eig, Pers, 55 - 117)