塗布機 đồ bố ki Hán Việt: đồ bố ki Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 布 (bố) + 機 (ki)Hán Việtđồ bố kiCấu tạo塗 + 布 + 機 · đồ + bố + ki nghĩa thành phần: đồ + bố + ki Nghĩa EngCihui coater