塗抹醬

tú mǒ jiàng đồ mạt tương

Hán Việt: đồ mạt tương · Pinyin: tú mǒ jiàng

Tổng quan

phết (để lên bánh mì, v.v.)

Cấu tạo: (đồ) + (mạt) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phết (để lên bánh mì, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT spread (for putting on bread etc)
  • Cihui spread (for putting on bread etc)