塗改液

tú gǎi yè đồ cải dịch

Hán Việt: đồ cải dịch · Pinyin: tú gǎi yè

Tổng quan

bút xoá

Cấu tạo: (đồ) + (cải) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút xoá

Eng

  • CC-CEDICT correction fluid
  • Cihui correction fluid