塗歌裏抃 tú gē lǐ biàn · đồ ca lí biến Hán Việt: đồ ca lí biến · Pinyin: tú gē lǐ biàn Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 歌 (ca) + 裏 (lí) + 抃 (biến)Pinyintú gē lǐ biànHán Việtđồ ca lí biếnCấu tạo塗 + 歌 + 裏 + 抃 · đồ + ca + lí + biến nghĩa thành phần: đồ + ca + lí + biến