塗油的

đồ du đích

Hán Việt: đồ du đích

Tổng quan

có tra dầu, (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng say

Cấu tạo: (đồ) + (du) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tra dầu, (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng say