塗泥漿

đồ nê tương

Hán Việt: đồ nê tương

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (nê) + 漿 (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塗泥漿 úníjiāng n. <pottery> slip decoration