塗漿檯

tú jiàng tái đồ tương thai

Hán Việt: đồ tương thai · Pinyin: tú jiàng tái

Tổng quan

bàn phết keo (dán giấy tường)

Cấu tạo: (đồ) + 漿 (tương) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn phết keo (dán giấy tường)

Eng

  • CC-CEDICT pasting table (for wallpapering)
  • Cihui pasting table (for wallpapering)