塗膠鋁箔 đồ giao lữ bạc Hán Việt: đồ giao lữ bạc Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 膠 (giao) + 鋁 (lữ) + 箔 (bạc)Hán Việtđồ giao lữ bạcCấu tạo塗 + 膠 + 鋁 + 箔 · đồ + giao + lữ + bạc nghĩa thành phần: đồ + giao + lữ + bạc Nghĩa EngCihui tenaplate