塗蠟機 tú là jī · đồ lạp ki Hán Việt: đồ lạp ki · Pinyin: tú là jī Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 蠟 (lạp) + 機 (ki)Pinyintú là jīHán Việtđồ lạp kiCấu tạo塗 + 蠟 + 機 · đồ + lạp + ki nghĩa thành phần: đồ + lạp + ki Nghĩa EngCihui waxer