塗蠟的 đồ lạp đích Hán Việt: đồ lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 蠟 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtđồ lạp đíchCấu tạo塗 + 蠟 + 的 · đồ + lạp + đích nghĩa thành phần: đồ + lạp + đích Nghĩa EngCihui cerated