塘蝨魚 tángshīyú · đường sắt ngư Hán Việt: đường sắt ngư · Pinyin: tángshīyú Tổng quan Cấu tạo: 塘 (đường) + 蝨 (sắt) + 魚 (ngư)PinyintángshīyúHán Việtđường sắt ngưCấu tạo塘 + 蝨 + 魚 · đường + sắt + ngư nghĩa thành phần: đường + sắt + ngư Nghĩa EngCihui airbreathing catfish