塞內

sāi nèi tắc nội

Hán Việt: tắc nội · Pinyin: sāi nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代通稱長城以內的領土。如:「一出塞外,黃漠連天,景色果然大異於塞內。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

塞外