塞内

sāi nèitắc nội

Hán Việt: tắc nội · Pinyin: sāi nèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.边境之内。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古代通稱長城以內的領土。如:「一出塞外,黃漠連天,景色果然大異於塞內。」

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 內 (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.边境之内。

Eng

  • JMdict inside a fort
  • JMdict (area) within the Great Wall of China

ja

  • JMdict 塞内(さいない)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

塞外