塞發洛新 tắc phát lạc tân Hán Việt: tắc phát lạc tân Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 發 (phát) + 洛 (lạc) + 新 (tân)Hán Việttắc phát lạc tânCấu tạo塞 + 發 + 洛 + 新 · tắc + phát + lạc + tân nghĩa thành phần: tắc + phát + lạc + tân Nghĩa EngCihui cephalothin