塞因塞用 tắc nhân tắc dụng Hán Việt: tắc nhân tắc dụng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 因 (nhân) + 塞 (tắc) + 用 (dụng)Hán Việttắc nhân tắc dụngCấu tạo塞 + 因 + 塞 + 用 · tắc + nhân + tắc + dụng nghĩa thành phần: tắc + nhân + tắc + dụng Nghĩa EngCihui 塞因塞用 āiyīnsāiyòng f.e. treating an obstruction with tonics