塞因塞用

tắc nhân tắc dụng

Hán Việt: tắc nhân tắc dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nhân) + (tắc) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塞因塞用 āiyīnsāiyòng f.e. treating an obstruction with tonics