塞外風光

tắc ngoại phong quang

Hán Việt: tắc ngoại phong quang

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (ngoại) + (phong) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塞外風光 àiwài fēngguāng n. northern-frontier scene