塞賓人 tắc tân nhân Hán Việt: tắc tân nhân Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 賓 (tân) + 人 (nhân)Hán Việttắc tân nhânCấu tạo塞 + 賓 + 人 · tắc + tân + nhân nghĩa thành phần: tắc + tân + nhân Nghĩa EngCihui sabine