塞爾吉 sāi ěr jí · tắc nhĩ cát Hán Việt: tắc nhĩ cát · Pinyin: sāi ěr jí Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 吉 (cát)Pinyinsāi ěr jíHán Việttắc nhĩ cátCấu tạo塞 + 爾 + 吉 · tắc + nhĩ + cát nghĩa thành phần: tắc + nhĩ + cát