塞席爾

sè xí ěr tắc tịch nhĩ

Hán Việt: tắc tịch nhĩ · Pinyin: sè xí ěr

Tổng quan

Seychelles (Đài Loan)

Cấu tạo: (tắc) + (tịch) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Seychelles (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲東部印度洋中、馬達加斯加島的東北方。參見「塞席爾共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) the Seychelles
  • Cihui (Tw) the Seychelles