塞幣孔

tắc tệ khổng

Hán Việt: tắc tệ khổng

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (tệ) + (khổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塞幣孔 èbìkǒng n. coin slot