塞建那 tắc kiến na Hán Việt: tắc kiến na Tổng quan tắc kiến na (天名)見塞建陀條。☸ Cấu tạo: 塞 (tắc) + 建 (kiến) + 那 (na)Hán Việttắc kiến naCấu tạo塞 + 建 + 那 · tắc + kiến + na nghĩa thành phần: tắc + kiến + na Nghĩa ViệtCihui tắc kiến na (天名)見塞建陀條。☸