塞得緊緊的 tắc đắc khẩn khẩn đích Hán Việt: tắc đắc khẩn khẩn đích Tổng quan quá đầy, quá chật Cấu tạo: 塞 (tắc) + 得 (đắc) + 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 的 (đích)Hán Việttắc đắc khẩn khẩn đíchCấu tạo塞 + 得 + 緊 + 緊 + 的 · tắc + đắc + khẩn + khẩn + đích nghĩa thành phần: tắc + đắc + khẩn + khẩn + đích Nghĩa ViệtCihui quá đầy, quá chật