塞德耳 tắc đức nhĩ Hán Việt: tắc đức nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 德 (đức) + 耳 (nhĩ)Hán Việttắc đức nhĩCấu tạo塞 + 德 + 耳 · tắc + đức + nhĩ nghĩa thành phần: tắc + đức + nhĩ Nghĩa EngCihui Seidel