塞思黑

sāi sī hēi tắc tư hắc

Hán Việt: tắc tư hắc · Pinyin: sāi sī hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (tư) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满语音译。旧说是猪的意思。但按《五体清文鉴》及《清文总汇》,与"塞思黑"音近的满语词意为讨人厌或可厌之人。旧说不可信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满语音译。旧说是猪的意思。但按《五体清文鉴》及《清文总汇》,与"塞思黑"音近的满语词意为讨人厌或可厌之人。旧说不可信。