塞文河 sāi wén hé · tắc văn hà Hán Việt: tắc văn hà · Pinyin: sāi wén hé Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 文 (văn) + 河 (hà)Pinyinsāi wén héHán Việttắc văn hàCấu tạo塞 + 文 + 河 · tắc + văn + hà nghĩa thành phần: tắc + văn + hà