塞林格 sāi lín gé · tắc lâm cách Hán Việt: tắc lâm cách · Pinyin: sāi lín gé Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 林 (lâm) + 格 (cách)Pinyinsāi lín géHán Việttắc lâm cáchCấu tạo塞 + 林 + 格 · tắc + lâm + cách nghĩa thành phần: tắc + lâm + cách