塞格德 sāi gé dé · tắc cách đức Hán Việt: tắc cách đức · Pinyin: sāi gé dé Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 格 (cách) + 德 (đức)Pinyinsāi gé déHán Việttắc cách đứcCấu tạo塞 + 格 + 德 · tắc + cách + đức nghĩa thành phần: tắc + cách + đức