塞波科 tắc ba khoa Hán Việt: tắc ba khoa Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 波 (ba) + 科 (khoa)Hán Việttắc ba khoaCấu tạo塞 + 波 + 科 · tắc + ba + khoa nghĩa thành phần: tắc + ba + khoa Nghĩa EngCihui Sambonidae