塞爾特 sāi ěr tè · tắc nhĩ đặc Hán Việt: tắc nhĩ đặc · Pinyin: sāi ěr tè Tổng quan Celtic Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinsāi ěr tèHán Việttắc nhĩ đặcCấu tạo塞 + 爾 + 特 · tắc + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: tắc + nhĩ + đặc Nghĩa ViệtCihui CelticEngCC-CEDICT CelticCihui Celtic