塞牙縫

tắc nha phùng

Hán Việt: tắc nha phùng

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nha) + (phùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻東西小,只夠填塞牙縫。如:「這麼小的糖,塞牙縫都不夠。」

Eng

  • Cihui 塞牙縫 āiyáfèng <coll.> n. sth. extremely small