塞牙縫 tắc nha phùng Hán Việt: tắc nha phùng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 牙 (nha) + 縫 (phùng)Hán Việttắc nha phùngCấu tạo塞 + 牙 + 縫 · tắc + nha + phùng nghĩa thành phần: tắc + nha + phùng Nghĩa EngCihui 塞牙縫 āiyáfèng <coll.> n. sth. extremely small