塞管階 tắc quản giai Hán Việt: tắc quản giai Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 管 (quản) + 階 (giai)Hán Việttắc quản giaiCấu tạo塞 + 管 + 階 · tắc + quản + giai nghĩa thành phần: tắc + quản + giai Nghĩa EngCihui Sequanian