塞薩洛尼基 sāi sà luò ní jī · tắc tát lạc ni cơ Hán Việt: tắc tát lạc ni cơ · Pinyin: sāi sà luò ní jī Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 薩 (tát) + 洛 (lạc) + 尼 (ni) + 基 (cơ)Pinyinsāi sà luò ní jīHán Việttắc tát lạc ni cơCấu tạo塞 + 薩 + 洛 + 尼 + 基 · tắc + tát + lạc + ni + cơ nghĩa thành phần: tắc + tát + lạc + ni + cơ Nghĩa EngCihui Thessaloniki