塞象眼 sāi xiàng yǎn · tắc tượng nhãn Hán Việt: tắc tượng nhãn · Pinyin: sāi xiàng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 象 (tượng) + 眼 (nhãn)Pinyinsāi xiàng yǎnHán Việttắc tượng nhãnCấu tạo塞 + 象 + 眼 · tắc + tượng + nhãn nghĩa thành phần: tắc + tượng + nhãn