塞賓語 tắc tân ngữ Hán Việt: tắc tân ngữ Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 賓 (tân) + 語 (ngữ)Hán Việttắc tân ngữCấu tạo塞 + 賓 + 語 · tắc + tân + ngữ nghĩa thành phần: tắc + tân + ngữ Nghĩa EngCihui sabine