塞貝科 tắc bối khoa Hán Việt: tắc bối khoa Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 貝 (bối) + 科 (khoa)Hán Việttắc bối khoaCấu tạo塞 + 貝 + 科 · tắc + bối + khoa nghĩa thành phần: tắc + bối + khoa Nghĩa EngCihui Sebekidae