塞通母 tắc thông mẫu Hán Việt: tắc thông mẫu Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 通 (thông) + 母 (mẫu)Hán Việttắc thông mẫuCấu tạo塞 + 通 + 母 · tắc + thông + mẫu nghĩa thành phần: tắc + thông + mẫu Nghĩa EngCihui 塞通母 āitōngmǔ n. <lg.> affricate