塞闊雅 sāi kuò yǎ · tắc khoát nhã Hán Việt: tắc khoát nhã · Pinyin: sāi kuò yǎ Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 闊 (khoát) + 雅 (nhã)Pinyinsāi kuò yǎHán Việttắc khoát nhãCấu tạo塞 + 闊 + 雅 · tắc + khoát + nhã nghĩa thành phần: tắc + khoát + nhã