塞馬湖 sāi mǎ hú · tắc mã hồ Hán Việt: tắc mã hồ · Pinyin: sāi mǎ hú Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 馬 (mã) + 湖 (hồ)Pinyinsāi mǎ húHán Việttắc mã hồCấu tạo塞 + 馬 + 湖 · tắc + mã + hồ nghĩa thành phần: tắc + mã + hồ