填充度

điền sung độ

Hán Việt: điền sung độ

Tổng quan

Cấu tạo: 填 (điền) + 充 (sung) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ đặc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi compactedness

Eng

  • Cihui compactedness
  • Tần suất từ compactedness

Từ liên quan

Gần nghĩa

填充剂 · 填充物 · 填充题 · 填充 · 填充料 · 填充词 · 填充项 · 填充材料