填充度 điền sung độ Hán Việt: điền sung độ Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 充 (sung) + 度 (độ)Hán Việtđiền sung độCấu tạo填 + 充 + 度 · điền + sung + độ nghĩa thành phần: điền + sung + độ Nghĩa EngCihui compactedness