填充物

tián chōng wùđiền sung vật

Hán Việt: điền sung vật · Pinyin: tián chōng wù

Tổng quan

chất độn; nhân; sự nhồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

裝填在器物內部的物品。如填塞於布偶內的棉花。

Cấu tạo: 填 (điền) + 充 (sung) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật liệu lấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝填在器物內部的物品。如填塞於布偶內的棉花。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gapfiller

Eng

  • Cihui filler; filling; stuffing

Đức

  • Handedict Füllung, Füllmaterialien, Füllstoffe

Từ liên quan

Gần nghĩa

填充剂 · 填充题 · 填充 · 填充度 · 填充料 · 填充词 · 填充项 · 填充材料