填孔料 điền khổng liêu Hán Việt: điền khổng liêu Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 孔 (khổng) + 料 (liêu)Hán Việtđiền khổng liêuCấu tạo填 + 孔 + 料 · điền + khổng + liêu nghĩa thành phần: điền + khổng + liêu Nghĩa EngCihui beaumontage